← ← Từ vựng A–Z

lounge

US /laʊndʒ/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

phòng chờ, phòng nghỉ

Ví dụ

Passengers can relax in the airport lounge before boarding.

Hành khách có thể nghỉ ngơi trong phòng chờ sân bay trước khi lên máy bay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
lounge gốc lounger
Động từVerb
lounge gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • waiting roomphòng đợi, phòng chờ
  • parlorphòng khách, phòng chờ
  • lobbysảnh nghỉ ngơi

Collocations

  • Dễ hotel lounge
    khu sảnh chờ khách sạn
  • Trung airport departure lounge
    phòng chờ lên máy bay tại sân bay
  • Khó executive VIP lounge access privileges
    đặc quyền sử dụng phòng chờ thương gia cao cấp
  • Cực khó lounge about in idle complacency
    nằm ườn thảnh thơi trong sự thỏa mãn tự đắc
Báo lỗi