← ← Từ vựng A–Z

loud

US /laʊd/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ồn ào, to (âm thanh)

Ví dụ

The loud music from next door made it hard to concentrate.

Tiếng nhạc lớn từ nhà bên cạnh khiến khó tập trung.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
loudness
Động từVerb
—
Tính từAdj
loud gốc
Trạng từAdv
loud gốc loudly

Từ đồng nghĩa

  • noisyồn ào, huyên náo
  • blaringvang dội, inh ỏi
  • deafeningđinh tai nhức óc

Collocations

  • Dễ loud voice
    giọng nói lớn vang
  • Trung loud speaker announcement
    thông báo qua hệ thống loa phát thanh
  • Khó provoke loud objections from shareholders
    gây ra những phản đối dữ dội từ phía cổ đông
  • Cực khó loud and clear message to adversaries
    thông điệp đanh thép dứt khoát gửi đến các đối thủ
Báo lỗi