lot
US /lɑt/
Nghĩa
nhiều (a lot of); bãi đất, lô
Ví dụ
We have a lot of work to finish before the holiday.
Chúng tôi có rất nhiều việc phải hoàn thành trước kỳ nghỉ lễ.
Từ đồng nghĩa
- plotthửa đất, mảnh đất
- parcellô đất, kiện hàng
- abundancesố lượng dồi dào
Collocations
- Dễ parking lotkhu vực bãi đỗ xe
- Trung a lot of experiencerất nhiều kinh nghiệm làm việc
- Khó auction lot containing antique goodslô hàng bán đấu giá gồm nhiều cổ vật
- Cực khó cast one's lot with the reformersquyết định gắn bó số phận cùng những nhà cải cách