look
US /lʊk/
Nghĩa
nhìn, xem; trông có vẻ
Ví dụ
Please look at the attached file and give me your comments.
Vui lòng xem tập tin đính kèm và cho tôi ý kiến của bạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
look gốc
looker
Động từVerb
look gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- glanceliếc nhìn, nhìn qua
- appeartrông có vẻ
- seemdường như
Collocations
- Dễ look at photosxem ảnh
- Trung look forward to meeting yourất mong đợi được gặp bạn
- Khó look into customer grievances thoroughlyxem xét thấu đáo các khiếu nại của khách hàng
- Cực khó look daggers at the fierce competitorném ánh mắt căm phẫn như lưỡi dao về phía đối thủ