← ← Từ vựng A–Z

logo

US /ˈloʊɡoʊ/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

biểu trưng, logo

Ví dụ

The company will unveil its new logo at the conference.

Công ty sẽ công bố biểu trưng mới tại hội nghị.

Từ đồng nghĩa

  • emblembiểu tượng, biểu trưng
  • trademarknhãn hiệu thương mại
  • symbolký hiệu đại diện

Collocations

  • Dễ brand logo
    biểu trưng thương hiệu
  • Trung design a company logo
    thiết kế logo nhận diện cho công ty
  • Khó trademark registration for corporate logo
    đăng ký bảo hộ nhãn hiệu đối với logo doanh nghiệp
  • Cực khó emblazoned corporate logo on headquarters
    biểu trưng doanh nghiệp được chạm khắc nổi bật tại trụ sở
Báo lỗi