login
US /ˈlɔˌɡɪn/
Nghĩa
việc đăng nhập, tên đăng nhập
Ví dụ
Please enter your login and password to access the employee website.
Vui lòng nhập tên đăng nhập và mật khẩu để vào trang web nhân viên.
Từ đồng nghĩa
- sign-inviệc đăng nhập
- log-onthao tác đăng nhập
Collocations
- Dễ login nametên đăng nhập
- Trung change user login passwordđổi mật khẩu đăng nhập người dùng
- Khó multi-factor login authentication protocolgiao thức xác thực đăng nhập bảo mật đa yếu tố
- Cực khó thwart unauthorized login attemptsngăn chặn triệt để mọi toan tính đăng nhập trái phép