logical
US /ˈlɑdʒɪkəl/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
hợp lý, có logic
Ví dụ
Moving the meeting to Friday seems like the most logical solution.
Dời cuộc họp sang thứ Sáu có vẻ là giải pháp hợp lý nhất.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
logicality
logicalness
Động từVerb
—
Tính từAdj
logical gốc
Trạng từAdv
logically
Từ đồng nghĩa
- rationalhợp lý, duy lý
- reasonablehợp lẽ, thỏa đáng
- soundchặt chẽ, hợp lý
Collocations
- Dễ logical choicelựa chọn hợp lý
- Trung next logical step in the planbước đi hợp lý tiếp theo trong kế hoạch
- Khó reach a logical conclusion from datarút ra kết luận hợp lý từ số liệu thực nghiệm
- Cực khó inexorable logical sequence of eventschuỗi diễn biến logic tất yếu không thể xoay chuyển