logic
US /ˈlɑdʒɪk/
Nghĩa
logic, lập luận hợp lý
Ví dụ
There is no logic in spending more money on a failing project.
Chẳng có logic nào khi chi thêm tiền cho một dự án đang thất bại.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
logic gốc
logician
logistician
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- reasoninglập luận, suy luận
- rationalecơ sở lý luận
Collocations
- Dễ simple logiclogic đơn giản dễ hiểu
- Trung sound business logiclogic kinh doanh hợp lý chặt chẽ
- Khó defy basic economic logicđi ngược lại hoàn toàn quy luật logic kinh tế cơ bản
- Cực khó follow deductive logic to its conclusionvận dụng logic suy diễn triệt để để đưa ra kết luận