log
US /lɔɡ/
noun, verb Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
nhật ký; ghi lại
Ví dụ
Please log every visitor who enters the building in this book.
Vui lòng ghi lại mọi khách vào tòa nhà vào cuốn sổ này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
log gốc
logger
logging
Động từVerb
log gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- recordghi chép, sổ lưu trữ
- registervào sổ theo dõi
- journalnhật ký ghi chép
Collocations
- Dễ keep a daily logghi nhật ký theo dõi hàng ngày
- Trung log in to the corporate networkđăng nhập vào mạng nội bộ của công ty
- Khó system transaction audit lognhật ký kiểm toán giao dịch của hệ thống
- Cực khó sleep like a log after exhaustionngủ say như khúc gỗ sau khi làm việc kiệt sức