← ← Từ vựng A–Z

lock

US /lɑk/

verb, noun Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

khóa; ổ khóa

Ví dụ

Please lock the office door when you leave for the night.

Vui lòng khóa cửa văn phòng khi bạn ra về vào buổi tối.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
lock gốc locker lockage
Động từVerb
lock gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fastenbuộc chặt, cài khóa
  • securekhóa chặt an toàn
  • boltcài chốt, cài then

Collocations

  • Dễ lock the door
    khóa cửa ra vào
  • Trung lock files in a safe
    khóa hồ sơ cẩn mật trong két an toàn
  • Khó lock into a long-term contract
    ràng buộc chặt chẽ trong hợp đồng dài hạn
  • Cực khó lock horns with fierce regulators
    chạm trán nảy lửa trực diện với các cơ quan thanh tra
Báo lỗi