location
US /loʊˈkeɪʃən/
Nghĩa
vị trí, địa điểm
Ví dụ
The new store has a great location near the central station.
Cửa hàng mới có vị trí tuyệt vời gần ga trung tâm.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- siteđịa điểm, vị trí xây dựng
- venueđịa điểm tổ chức
- placechỗ, nơi chốn
Collocations
- Dễ good locationvị trí tốt thuận tiện
- Trung convenient office locationđịa điểm đặt văn phòng thuận tiện đi lại
- Khó geographic location feasibility studynghiên cứu tính khả thi về mặt vị trí địa lý
- Cực khó prime downtown retail locationđịa điểm kinh doanh bán lẻ đắt giá nhất trung tâm