← ← Từ vựng A–Z

locally

US /ˈloʊkəli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tại địa phương

Ví dụ

The restaurant buys most of its vegetables locally from nearby farms.

Nhà hàng mua phần lớn rau củ tại địa phương từ các trang trại gần đó.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
locally gốc

Từ đồng nghĩa

  • in the areangay trong khu vực
  • regionallytheo vùng, trong địa phương

Collocations

  • Dễ buy locally
    mua sắm tại địa phương
  • Trung produce sourced locally from farmers
    nông sản thu mua trực tiếp tại chỗ từ nông dân
  • Khó locally manufactured replacement parts
    các linh kiện phụ tùng thay thế chế tạo trong nước
  • Cực khó think globally, act locally
    tư duy tầm vóc toàn cầu, hành động thiết thực tại địa phương
Báo lỗi