lobby
US /ˈlɑbi/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
sảnh, đại sảnh
Ví dụ
Visitors should wait in the lobby until someone comes to meet them.
Khách nên đợi ở sảnh cho đến khi có người đến đón.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
lobby gốc
lobbyist
Động từVerb
lobby gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- foyertiền sảnh, sảnh đợi
- vestibulesảnh vào, phòng đệm
- reception areakhu vực tiếp tân
Collocations
- Dễ hotel lobbytiền sảnh khách sạn
- Trung wait in the office lobbychờ ở khu vực sảnh tòa nhà văn phòng
- Khó lobby for tax incentivesvận động hành lang để hưởng các ưu đãi thuế
- Cực khó high-powered industry lobby groupscác nhóm vận động hành lang đầy uy lực của giới doanh nghiệp