← ← Từ vựng A–Z

load

US /loʊd/

noun, verb Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng Mô tả tranh (Part 1)

Nghĩa

hàng hóa chất lên; chất hàng

Ví dụ

The workers will load the packages onto the truck this afternoon.

Các công nhân sẽ chất các kiện hàng lên xe tải chiều nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
load gốc loader loading
Động từVerb
load gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cargohàng hóa chuyên chở
  • freighthàng hóa vận chuyển
  • packchất đầy đồ đạc

Collocations

  • Dễ heavy load
    tải trọng hàng hóa nặng
  • Trung manage heavy work load
    quản lý khối lượng công việc nặng nề
  • Khó maximum payload capacity
    khả năng chịu tải trọng tối đa cho phép
  • Cực khó take a load off one's feet
    ngồi xuống nghỉ ngơi xả hơi sau khi mệt mỏi
  • Dễ load boxes
    chất các thùng hàng lên xe
Báo lỗi