little
US /ˈlɪtəl/
adjective, determiner Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
nhỏ bé; ít
Ví dụ
There is little time left to submit the application before Friday.
Còn rất ít thời gian để nộp đơn trước thứ Sáu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
little gốc
littleness
Động từVerb
—
Tính từAdj
little gốc
Trạng từAdv
little gốc
Từ đồng nghĩa
- smallnhỏ nhắn, ít ỏi
- tinyrất nhỏ, bé xíu
- modestít ỏi, khiêm tốn
Collocations
- Dễ little boycậu bé nhỏ tuổi
- Trung a little more timethêm một ít thời gian nữa
- Khó make little headway in negotiationsđạt được rất ít tiến triển trong đàm phán
- Cực khó have little inkling of what lies aheadhoàn toàn không mảy may linh cảm được điều sắp xảy đến