← ← Từ vựng A–Z

literary

US /ˈlɪtɚˌɛri/

adjective Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

thuộc văn học

Ví dụ

The magazine publishes literary reviews and interviews with famous novelists every month.

Tạp chí đăng các bài phê bình văn học và phỏng vấn tiểu thuyết gia nổi tiếng mỗi tháng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
literary gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • scholarlymang tính học thuật
  • letteredvăn chương, uyên bác

Collocations

  • Dễ literary work
    tác phẩm văn học
  • Trung literary magazine review
    bài đánh giá trên tạp chí văn học
  • Khó prestigious literary award recipient
    người được trao giải thưởng văn học danh giá
  • Cực khó analyze subtle literary nuances
    phân tích những sắc thái văn phong tinh vi sâu sắc
Báo lỗi