← ← Từ vựng A–Z

literally

US /ˈlɪtɚəli/

adverb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

theo nghĩa đen; thật sự là

Ví dụ

The sign literally means that no one is allowed to park here.

Biển báo theo nghĩa đen có nghĩa là không ai được đỗ xe ở đây.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
literal
Trạng từAdv
literally gốc

Từ đồng nghĩa

  • verbatimnguyên văn từng chữ
  • actuallythực sự là
  • trulythực tế, đúng như vậy

Collocations

  • Dễ mean it literally
    hiểu điều đó theo đúng nghĩa đen
  • Trung translate literally from source text
    dịch bám sát từng từ theo nghĩa đen nguyên bản
  • Khó literally interpreted under legal statutes
    được diễn giải từng câu chữ theo đạo luật hiện hành
  • Cực khó tear down arguments literally brick by brick
    triệt hạ các lập luận theo nghĩa đen từng bước một
Báo lỗi