← ← Từ vựng A–Z

listener

US /ˈlɪsənɚ/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

người nghe, thính giả

Ví dụ

The radio station invites listeners to call in with their opinions.

Đài phát thanh mời thính giả gọi điện để nêu ý kiến của mình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
listener gốc listening
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • auditorngười nghe, thính giả
  • audiencekhán thính giả
  • hearerngười nghe

Collocations

  • Dễ good listener
    người biết lắng nghe
  • Trung radio listener survey
    khảo sát thính giả nghe đài phát thanh
  • Khó captive listener audience
    khán thính giả tập trung chăm chú nghe bài thuyết trình
  • Cực khó empathetic listener in crisis management
    người lắng nghe thấu cảm sâu sắc trong xử lý khủng hoảng
Báo lỗi