← ← Từ vựng A–Z

listen

US /ˈlɪsən/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lắng nghe

Ví dụ

Please listen carefully to the safety instructions before the tour begins.

Vui lòng lắng nghe kỹ hướng dẫn an toàn trước khi chuyến tham quan bắt đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
listener listening
Động từVerb
listen gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • hearnghe thấy
  • pay attentionchú ý lắng nghe
  • heedđể tâm lắng nghe

Collocations

  • Dễ listen carefully
    lắng nghe cẩn thận
  • Trung listen to customer feedback
    lắng nghe ý kiến phản hồi của khách hàng
  • Khó actively listen during dispute resolution
    chủ động lắng nghe thấu cảm khi giải quyết tranh chấp
  • Cực khó listen with half an ear to advice
    nghe lơ đãng nửa vời trước lời khuyên can
Báo lỗi