list
US /lɪst/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
danh sách; liệt kê
Ví dụ
Please check the list of supplies before placing the new order.
Vui lòng kiểm tra danh sách vật tư trước khi đặt đơn hàng mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
list gốc
lister
listing
Động từVerb
list gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rosterdanh sách bảng tên
- inventorybảng kê khai, kiểm kê
- enumerateliệt kê từng mục
Collocations
- Dễ shopping listdanh sách đồ cần mua
- Trung updated price listbảng giá niêm yết đã cập nhật
- Khó waiting list for corporate membershipdanh sách chờ đăng ký hội viên doanh nghiệp
- Cực khó blacklist non-compliant vendorsliệt vào danh sách đen các nhà thầu vi phạm quy chuẩn