← ← Từ vựng A–Z

liquid

US /ˈlɪkwəd/

noun, adjective Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

chất lỏng; dạng lỏng

Ví dụ

Do not store the liquid near any source of heat or flame.

Không để chất lỏng này gần bất kỳ nguồn nhiệt hay lửa nào.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
liquid gốc liquidity liquidness
Động từVerb
liquify
Tính từAdj
liquid gốc liquifiable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fluidchất lỏng, dạng lỏng

Collocations

  • Dễ drink plenty of liquids
    uống nhiều nước và chất lỏng
  • Trung liquid soap dispenser
    bình đựng nước xà phòng rửa tay
  • Khó maintain adequate liquid assets
    duy trì đủ tài sản lưu động thanh khoản
  • Cực khó convert investment portfolio into liquid cash
    chuyển đổi danh mục đầu tư thành tiền mặt tức thời
Báo lỗi