link
US /lɪŋk/
noun, verb Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
đường liên kết; liên kết
Ví dụ
Click the link in the email to confirm your registration.
Nhấp vào đường liên kết trong email để xác nhận đăng ký của bạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
link gốc
linkage
Động từVerb
link gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- connectkết nối, liên kết
- connectionmối liên hệ, liên kết
- tiemối ràng buộc
Collocations
- Dễ click the linknhấp chuột vào đường liên kết
- Trung direct link between teamsmối liên kết trực tiếp giữa các nhóm
- Khó establish a causal linkxác lập mối liên hệ nhân quả rõ ràng
- Cực khó the missing link in the investigationmắt xích còn thiếu quyết định trong cuộc điều tra