← ← Từ vựng A–Z

limit

US /ˈlɪmət/

noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

giới hạn; hạn chế

Ví dụ

There is a limit of two bags per passenger on this flight.

Mỗi hành khách chỉ được mang tối đa hai túi trên chuyến bay này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
limit gốc limitation limiter
Động từVerb
limit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • restricthạn chế, thu hẹp
  • boundaryranh giới, giới hạn
  • capmức trần giới hạn

Collocations

  • Dễ speed limit
    giới hạn tốc độ
  • Trung time limit for completion
    thời hạn quy định để hoàn thành
  • Khó credit limit increase request
    yêu cầu nâng hạn mức tín dụng
  • Cực khó push boundaries to the outer limit
    đẩy lùi ranh giới tới tận cùng của giới hạn
Báo lỗi