← ← Từ vựng A–Z

like

US /laɪk/

preposition, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giống như; thích

Ví dụ

I would like to schedule an appointment with Dr. Lee next week.

Tôi muốn đặt một cuộc hẹn với bác sĩ Lee vào tuần tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
like gốc likeness
Động từVerb
like gốc
Tính từAdj
like gốc likable likeable
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • enjoythích thú, tận hưởng
  • preferthích hơn, chuộng
  • similar totương tự như

Collocations

  • Dễ look like
    trông giống như
  • Trung would like to confirm
    muốn xác nhận thông tin
  • Khó operate under like conditions
    hoạt động trong các điều kiện tương tự
  • Cực khó like water off a duck's back
    như nước đổ đầu vịt không chút tác động
Báo lỗi