lift
US /lɪft/
verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
nhấc lên, nâng; thang máy (Anh)
Ví dụ
Workers must wear gloves when they lift heavy boxes in the warehouse.
Công nhân phải đeo găng tay khi nâng các thùng hàng nặng trong nhà kho.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
lift gốc
lifter
Động từVerb
lift gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- raisenâng lên, nhấc lên
- elevatenâng cao, đưa lên
- elevatorthang máy
Collocations
- Dễ lift heavy objectsnâng các vật nặng
- Trung take the liftđi thang máy
- Khó lift trade restrictionsdỡ bỏ các biện pháp hạn chế thương mại
- Cực khó refuse to lift a fingernhất quyết không buồn động một ngón tay giúp đỡ