← ← Từ vựng A–Z

lie

US /laɪ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nằm; nói dối

Ví dụ

The old documents lie in a box under the stairs.

Các tài liệu cũ nằm trong một cái hộp dưới cầu thang.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
lie gốc liar
Động từVerb
lie gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reclinenằm nghỉ, tựa lưng
  • misleadnói dối, lừa dối

Collocations

  • Dễ tell a lie
    nói dối
  • Trung lie ahead of schedule
    nằm ở chặng đường phía trước của kế hoạch
  • Khó where the root cause lies
    nơi nguồn cơn gốc rễ của vấn đề đang tồn tại
  • Cực khó let sleeping dogs lie
    chớ bới lông tìm vết kẻo rước thêm rắc rối
Báo lỗi