← ← Từ vựng A–Z

license

US /ˈlaɪsəns/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

giấy phép

Ví dụ

You need a license to operate a restaurant in this city.

Bạn cần có giấy phép để điều hành một nhà hàng ở thành phố này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
license gốc licensee licenser
Động từVerb
license gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • permitgiấy phép
  • authorizationgiấy ủy quyền, sự cấp phép
  • certificatechứng chỉ, chứng nhận

Collocations

  • Dễ driver's license
    giấy phép lái xe
  • Trung business operating license
    giấy phép đăng ký kinh doanh
  • Khó grant an exclusive software license
    cấp giấy phép sử dụng phần mềm độc quyền
  • Cực khó artistic license in interpretation
    sự tự do phóng tác trong cảm thụ nghệ thuật
Báo lỗi