librarian
US /laɪˈbrɛˌriən/
Nghĩa
thủ thư
Ví dụ
The librarian helped me find several books about international trade law.
Thủ thư đã giúp tôi tìm vài cuốn sách về luật thương mại quốc tế.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
librarian gốc
librarianship
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ ask the librarianhỏi cán bộ thư viện
- Trung chief librarianthư viện trưởng
- Khó consult the research librariantham vấn thủ thư phụ trách nghiên cứu học thuật
- Cực khó certified archival librarianthủ thư văn thư lưu trữ có chứng chỉ hành nghề