liberal
US /ˈlɪˌbɝəl/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
phóng khoáng, tự do; hào phóng
Ví dụ
The company has a liberal policy on working from home.
Công ty có chính sách thoải mái về việc làm việc tại nhà.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
liberal gốc
liberality
liberalness
Động từVerb
—
Tính từAdj
liberal gốc
Trạng từAdv
liberally
Từ đồng nghĩa
- tolerantkhoan dung, cởi mở
- broad-mindedtư tưởng phóng khoáng
- generoushào phóng, rộng rãi
Collocations
- Dễ liberal viewquan điểm cởi mở tự do
- Trung liberal return policychính sách đổi trả hàng rất thông thoáng
- Khó liberal arts curriculumkhung chương trình giáo dục khai phóng
- Cực khó interpret rules with liberal latitudevận dụng luật lệ với biên độ tự do rất rộng