liable
US /ˈlaɪəbl/UK /ˈlaɪəbl/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Hợp đồng & pháp lý
Nghĩa
Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)
Cấu trúc: be held liable for damage / be liable to pay.
Có khả năng dễ bị, có xu hướng xảy ra điều không tốt (liable to do sth)
Tương tự prone to hoặc likely to.
Ví dụ
The contractor will be held legally liable for any structural flaws discovered within three years.
Nhà thầu sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi kết cấu nào được phát hiện trong vòng ba năm.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- responsiblechịu trách nhiệm
- accountablephải giải trình, chịu hậu quả
- answerablecó nghĩa vụ trả lời trước pháp luật
Collocations
- Dễ held liablebị quy trách nhiệm
- Trung liable to pay taxescó nghĩa vụ phải nộp thuế theo luật
- Khó liable for damages caused by negligencechịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do bất cẩn
- Cực khó liable to sudden erratic fluctuationsrất dễ gặp phải những biến động thất thường bất ngờ
- Khó be liable forchịu trách nhiệm pháp lý hoặc bồi thường
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈlaɪ/, âm thứ hai lướt nhẹ /əbl/, không đọc thành 'lai-a-bồ'.
Dễ nhầm lẫn
reliable /rɪˈlaɪəbl/
Reliable là đáng tin cậy; liable là chịu trách nhiệm pháp lý hoặc dễ bị tổn thương.
Legally liable for loss = chịu trách nhiệm pháp lý bồi thường thiệt hại; liable to change = dễ bị biến động thay đổi.