liability
US /ˌlaɪəˈbɪləti/UK /ˌlaɪəˈbɪləti/
Nghĩa
Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý
Đối nghịch với asset (tài sản).
Ví dụ
The airline denied any legal liability for the damage caused by severe weather delays.
Hãng hàng không từ chối mọi trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại gây ra bởi sự chậm trễ do thời tiết xấu.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- obligationnghĩa vụ thanh toán
- debtkhoản nợ
Collocations
- Dễ legal liabilitytrách nhiệm pháp lý
- Trung limited liability companycông ty trách nhiệm hữu hạn
- Khó assess financial liabilitiesđánh giá tổng các nghĩa vụ nợ tài chính
- Cực khó become a major political liabilitytrở thành gánh nặng chính trị gây bất lợi lớn
Mẹo phát âm
Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈbɪl/, âm đầu là /laɪ.ə/.
Dễ nhầm lẫn
reliable /rɪˈlaɪəbl/
Reliable là tính từ đáng tin cậy; liability là danh từ gánh nặng nợ nần hoặc trách nhiệm pháp lý.
Trong tài chính, liabilities là các khoản nợ phải trả; trong đời sống, liability là gánh nặng gây cản trở.