← ← Từ vựng A–Z

let

US /lɛt/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

để cho, cho phép

Ví dụ

Please let me know if you cannot attend the meeting.

Vui lòng cho tôi biết nếu bạn không thể tham dự cuộc họp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
let gốc letter lessor
Động từVerb
let gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • allowcho phép
  • permitcho phép, cấp phép

Collocations

  • Dễ let me know
    cho tôi biết nhé
  • Trung let someone proceed
    cho phép ai đó tiến hành
  • Khó refuse to let standards slide
    kiên quyết không để các tiêu chuẩn bị giảm sút
  • Cực khó let the cat out of the bag
    vô tình để lộ bí mật nội bộ
Báo lỗi