lesson
US /ˈlɛsən/
Nghĩa
bài học, buổi học
Ví dụ
She takes an English lesson every Tuesday evening after work.
Cô ấy học một buổi tiếng Anh vào mỗi tối thứ Ba sau giờ làm.
Từ đồng nghĩa
- classtiết học, buổi học
- tutorialbuổi hướng dẫn học
- sessionphiên học, buổi học
Collocations
- Dễ English lessontiết học tiếng Anh
- Trung learn a valuable lessonrút ra một bài học quý giá
- Khó integrate lessons learned into protocolsđưa các bài học kinh nghiệm vào bộ quy chuẩn
- Cực khó teach someone a harsh lessoncho ai đó một bài học nhớ đời thấm thía