lend
US /lɛnd/
Nghĩa
cho mượn, cho vay
Ví dụ
The bank agreed to lend us money to expand the factory.
Ngân hàng đồng ý cho chúng tôi vay tiền để mở rộng nhà máy.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
lender
Động từVerb
lend gốc
Tính từAdj
lendable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- loancho vay, cho mượn
- advancecho tạm ứng trước
Collocations
- Dễ lend a bookcho mượn sách
- Trung lend money at interestcho vay tiền có tính lãi
- Khó financial institutions lend supportcác tổ chức tài chính viện trợ và hậu thuẫn
- Cực khó lend credence to allegationslàm tăng độ tin cậy cho những lời cáo buộc