← ← Từ vựng A–Z

leisure

US /ˈlɛʒɚ/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

thời gian rảnh rỗi, giải trí

Ví dụ

The resort offers many leisure activities for the whole family.

Khu nghỉ dưỡng có nhiều hoạt động giải trí cho cả gia đình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
leisure gốc leisureliness
Động từVerb
—
Tính từAdj
leisurely
Trạng từAdv
leisurely

Từ đồng nghĩa

  • free timethời gian rảnh rỗi
  • recreationsự giải trí, tiêu khiển
  • relaxationsự thư giãn, nghỉ ngơi

Collocations

  • Dễ leisure time
    thời gian rảnh rỗi giải trí
  • Trung leisure facilities
    khu tiện ích phục vụ giải trí
  • Khó rapid expansion of leisure industry
    sự mở rộng nhanh chóng của ngành dịch vụ giải trí
  • Cực khó peruse documents at one's leisure
    thong thả nghiền ngẫm tài liệu lúc nhàn rỗi
Báo lỗi