legislation
US /ˌledʒɪsˈleɪʃn/UK /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
Nghĩa
Luật pháp, đạo luật, các văn bản quy phạm pháp luật do quốc hội ban hành
Khung pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của toàn xã hội và doanh nghiệp.
Ví dụ
Parliament recently passed new legislation to protect consumer privacy in digital transactions.
Quốc hội gần đây đã thông qua đạo luật mới nhằm bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng trong các giao dịch số.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
legislation gốc
legislator
legislature
Động từVerb
legislate
Tính từAdj
legislative
Trạng từAdv
legislatively
Từ đồng nghĩa
- statuteđạo luật thành văn
- lawluật pháp
- actđạo luật
Collocations
- Dễ new legislationđạo luật mới ban hành
- Trung pass labor legislationthông qua luật điều chỉnh lao động
- Khó comply with environmental legislationtuân thủ các văn bản quy phạm pháp luật môi trường
- Cực khó enact landmark bipartisan legislationban hành đạo luật mang tính bước ngoặt của cả hai đảng
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm thứ ba /ˈleɪ/, chú ý âm tắc xát /dʒ/ ở đầu /ˈledʒ/.
Dễ nhầm lẫn
legislator /ˈledʒɪsleɪtər/
Legislator là nhà làm luật (đại biểu quốc hội); legislation là văn bản pháp luật hoặc công tác lập pháp.
Pass legislation = thông qua một đạo luật; under current legislation = chiếu theo pháp luật hiện hành.