← ← Từ vựng A–Z

legal

US /ˈliɡəl/

adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung Hợp đồng & pháp lý

Nghĩa

hợp pháp, thuộc pháp lý

Ví dụ

Our legal department reviews every contract before the director signs it.

Bộ phận pháp chế của chúng tôi xem xét mọi hợp đồng trước khi giám đốc ký.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
legality
Động từVerb
—
Tính từAdj
legal gốc
Trạng từAdv
legally

Từ đồng nghĩa

  • lawfulhợp pháp, đúng luật
  • legitimatehợp lệ, chính đáng
  • validcó hiệu lực pháp lý

Collocations

  • Dễ legal advice
    lời khuyên pháp lý
  • Trung legal department
    phòng pháp chế công ty
  • Khó comply with legal obligations
    tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý quy định
  • Cực khó seek legal redress for damages
    tìm kiếm sự bồi thường pháp lý cho các thiệt hại
  • Khó take legal action
    khởi kiện, áp dụng biện pháp pháp lý
Báo lỗi