← ← Từ vựng A–Z

leg

US /lɛɡ/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

cái chân

Ví dụ

The patient injured his leg while playing football on the weekend.

Bệnh nhân bị thương ở chân khi chơi bóng đá vào cuối tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
leg gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
leggy
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ hurt my leg
    bị đau ở chân
  • Trung ample leg room on flights
    chỗ để chân rộng rãi trên chuyến bay
  • Khó final leg of the business tour
    chặng cuối cùng của chuyến công tác
  • Cực khó cost an arm and a leg
    tiêu tốn một khoản tiền đắt cắt cổ
Báo lỗi