lecturer
US /ˈlɛktʃɚɚ/
Nghĩa
giảng viên, người thuyết giảng
Ví dụ
The guest lecturer talked about new trends in digital marketing.
Giảng viên khách mời đã nói về các xu hướng mới trong tiếp thị số.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- instructorgiảng viên hướng dẫn
- speakerdiễn giả
- presenterngười thuyết trình
Collocations
- Dễ university lecturergiảng viên trường đại học
- Trung guest lecturergiảng viên thỉnh giảng
- Khó senior lecturer in economicsgiảng viên cao cấp chuyên ngành kinh tế
- Cực khó distinguished visiting lecturergiảng viên thỉnh giảng lỗi lạc được kính trọng