leather
US /ˈlɛðɚ/
Nghĩa
da thuộc
Ví dụ
She bought a black leather bag to carry her laptop to work.
Cô ấy mua một chiếc túi da màu đen để mang máy tính xách tay đi làm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
leather gốc
Động từVerb
leather gốc
Tính từAdj
leathery
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ leather shoesgiày da
- Trung genuine leather goodsđồ da thật chính hãng
- Khó synthetic leather upholsterychất liệu bọc nệm bằng da nhân tạo
- Cực khó fine-grained leather craftsmanshipnghệ thuật chế tác đồ da vân mịn thủ công