lease
US /liːs/UK /liːs/
noun, verb Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản Kinh doanh chung
Nghĩa
Hợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng
Thường có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ hơn từ rent thông thường.
Ví dụ
The law firm signed a five-year lease for the entire top floor of the commercial tower.
Công ty luật đã ký hợp đồng thuê năm năm cho toàn bộ tầng cao nhất của tòa tháp thương mại.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
lease gốc
lessee
Động từVerb
lease gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rental agreementthỏa thuận thuê mướn
- charterhợp đồng thuê bao trọn gói
Collocations
- Dễ sign a leaseký hợp đồng thuê
- Trung renew a leasegia hạn hợp đồng thuê
- Khó terminate the lease agreementchấm dứt hợp đồng thuê
- Cực khó a new lease on lifesức sống mới mang lại cơ hội hồi sinh
Mẹo phát âm
Nguyên âm /iː/ dài, âm cuối là âm /s/ gió rõ nét, không phát âm thành âm /z/.
Dễ nhầm lẫn
least /liːst/
Least là ít nhất (có âm cuối /st/); lease là hợp đồng thuê dài hạn (kết thúc bằng âm /s/).
Sign a lease = ký hợp đồng thuê nhà; lease agreement = thỏa thuận hợp đồng cho thuê.