← ← Từ vựng A–Z

learn

US /lɝn/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

học, học hỏi

Ví dụ

New employees will learn how to use the system during orientation.

Nhân viên mới sẽ học cách sử dụng hệ thống trong buổi định hướng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
learner
Động từVerb
learn gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • acquiretiếp thu, lĩnh hội
  • studyhọc tập, nghiên cứu
  • masternắm vững kiến thức

Collocations

  • Dễ learn fast
    học nhanh
  • Trung learn a new skill
    học thêm kỹ năng mới
  • Khó learn from past oversights
    rút ra bài học từ sơ suất trong quá khứ
  • Cực khó learn the ropes
    nắm vững mọi ngóc ngách của công việc mới
Báo lỗi