leap
US /lip/
verb, noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
nhảy vọt, bước nhảy lớn
Ví dụ
Sales took a big leap after the company launched its new product.
Doanh số tăng vọt sau khi công ty tung ra sản phẩm mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
leap gốc
leaper
Động từVerb
leap gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- jumpnhảy, bước nhảy
- boundbật nhảy, nhảy vọt
- springbật dậy, nhảy lên
Collocations
- Dễ great leapbước nhảy lớn
- Trung leap in profitsự tăng vọt về lợi nhuận
- Khó quantum leap in technologybước nhảy vọt mang tính đột phá về công nghệ
- Cực khó take a leap in the darkliều lĩnh dấn bước dù chưa rõ kết cục