lean
US /lin/
verb, adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày Mô tả tranh (Part 1)
Nghĩa
nghiêng, dựa vào; gầy, tinh gọn
Ví dụ
Please do not lean on the glass wall near the stairs.
Vui lòng không dựa vào bức tường kính gần cầu thang.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
lean gốc
leaner
leanness
Động từVerb
lean gốc
Tính từAdj
lean gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- tiltnghiêng, dốc
- slantnghiêng về một phía
- resttựa vào, dựa vào
Collocations
- Dễ lean on someonedựa vào ai đó
- Trung lean management systemhệ thống quản trị tinh gọn
- Khó lean heavily toward expansionnghiêng hẳn về hướng mở rộng hoạt động
- Cực khó weather the lean yearsvượt qua những năm tháng khó khăn thắt lưng buộc bụng
- Trung lean against a railingdựa người vào lan can