leak
US /lik/
noun, verb Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản
Nghĩa
chỗ rò rỉ; rò rỉ
Ví dụ
A leak in the roof damaged several boxes in the storage room.
Một chỗ dột trên mái đã làm hỏng vài thùng hàng trong kho.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
leak gốc
leaker
leakage
Động từVerb
leak gốc
Tính từAdj
leaky
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- leakagesự rò rỉ, thất thoát
- seeprỉ ra, thấm qua
- escapethoát ra ngoài
Collocations
- Dễ water leakchỗ rò rỉ nước
- Trung fix a pipe leaksửa chỗ rò rỉ đường ống
- Khó leak confidential documentslàm rò rỉ tài liệu mật
- Cực khó spring a sudden leakbất ngờ phát sinh sự cố rò rỉ nghiêm trọng