← ← Từ vựng A–Z

lazy

US /ˈleɪzi/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lười biếng

Ví dụ

He felt lazy on Sunday and stayed at home all afternoon.

Anh ấy thấy lười vào Chủ nhật và ở nhà cả buổi chiều.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
laziness
Động từVerb
—
Tính từAdj
lazy gốc
Trạng từAdv
lazily

Từ đồng nghĩa

  • indolentlười biếng, biếng nhác
  • slothfullười nhác, chậm chạp
  • idlenhàn rỗi, lười vận động

Collocations

  • Dễ lazy person
    người lười biếng
  • Trung lazy afternoon
    buổi chiều thảnh thơi nhàn tản
  • Khó lazy assumption without evidence
    giả định nông cạn thiếu bằng chứng
  • Cực khó bone lazy habit
    thói quen lười biếng ăn sâu vào máu
Báo lỗi