← ← Từ vựng A–Z

lay

US /leɪ/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đặt, để (xuống)

Ví dụ

Please lay the documents on the table and wait for the manager.

Vui lòng đặt các tài liệu lên bàn và chờ người quản lý.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
lay gốc layer laity
Động từVerb
lay gốc
Tính từAdj
lay gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • putđặt, để
  • placeđặt, bố trí
  • setđặt xuống

Collocations

  • Dễ lay on the table
    đặt lên bàn
  • Trung lay the groundwork
    đặt nền tảng chuẩn bị
  • Khó lay off temporary workers
    sa thải nhân sự thời vụ
  • Cực khó lay cards on the table
    thẳng thắn bộc bạch mọi ý định
Báo lỗi