lawyer
US /ˈlɔjɚ/
Nghĩa
luật sư
Ví dụ
Our lawyer reviewed the contract carefully before we signed it.
Luật sư của chúng tôi đã xem xét kỹ hợp đồng trước khi chúng tôi ký.
Từ đồng nghĩa
- attorneyluật sư
- counselcố vấn pháp lý, luật sư
Collocations
- Dễ hire a lawyerthuê luật sư
- Trung corporate lawyerluật sư doanh nghiệp
- Khó consult a patent lawyertham vấn luật sư chuyên về bằng sáng chế
- Cực khó seasoned defense lawyerluật sư bào chữa dày dạn kinh nghiệm tố tụng