lawn
US /lɔn/
Nghĩa
bãi cỏ, thảm cỏ
Ví dụ
The gardener cuts the lawn in front of the building every week.
Người làm vườn cắt cỏ trước tòa nhà mỗi tuần.
Từ đồng nghĩa
- grassthảm cỏ, bãi cỏ
- turfthảm cỏ
Collocations
- Dễ cut the lawncắt cỏ trong sân
- Trung lawn mowermáy cắt cỏ
- Khó front lawn irrigation systemhệ thống tưới tự động cho bãi cỏ trước nhà
- Cực khó manicured lawn maintenancebảo trì bãi cỏ được cắt tỉa chăm chút kỹ lưỡng