← ← Từ vựng A–Z

law

US /lɔ/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

luật, pháp luật

Ví dụ

The new law requires companies to report their emissions every year.

Luật mới yêu cầu các công ty báo cáo lượng khí thải hằng năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
law gốc lawyer
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • regulationquy định pháp luật
  • legislationluật ban hành
  • ruleluật lệ, quy tắc

Collocations

  • Dễ obey the law
    tuân thủ pháp luật
  • Trung labor law
    luật lao động
  • Khó comply with environmental laws
    tuân thủ các luật bảo vệ môi trường
  • Cực khó lay down the law
    áp đặt quy định nghiêm ngặt không nhân nhượng
Báo lỗi